AddCondiments

Tham gia thg 12 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[TYR] Berserk
Binh nhì · tham gia ngày 23 thg 8 2016
TYR emblem

Xe tăng của AddCondiments (95)

Obj. 1405642.45557,27%2.432,27
ISU-1525151.69853,98%2.096,23
IS-35071.50756,21%1.835,98
T-545001.99158,60%2.365,33
KV-8548891155,12%1.438,09
IS-64811.78261,12%2.366,49
Obj. 2684252.39448,47%2.171,62
AMX 50 B3742.69253,48%2.166,80
IS-73492.24555,87%2.036,15
T-34-853471.13062,54%2.335,66
KV-134763357,35%987,68
AMX ELC bis34237154,97%663,01
T-103301.64156,06%1.625,25
Obj. 4163081.67058,44%2.097,75
SU-10028569651,23%839,49
M1032532.19960,08%2.435,50
AMX 50 1202442.10160,66%2.040,27
Obj. 7042442.44756,56%2.561,44
AMX 13 902271.01155,51%1.317,50
T292231.34956,50%1.839,90
ST-I2192.04054,79%2.142,16
SU-1012111.66157,82%2.167,65
T322011.45654,73%1.803,89
SU-15219689357,65%1.151,91
Pershing1951.45756,41%1.850,67
IS18992350,79%1.048,75
KV-41891.59860,85%1.966,41
SU-8517741355,93%546,84
SU-122-541671.94949,70%—
AMX 50 1001661.80466,27%2.152,15
T201481.13060,14%1.862,76
M4A3E213674046,32%1.329,64
AMX 13 7512949851,94%854,52
Type 6412669460,32%1.691,70
SU-100M11211.19958,68%1.826,33
T-22 med.1202.80160,00%3.140,48
SU-85B11925253,78%293,38
A-441191.11454,62%1.722,62
AMX 12 t11741157,26%886,52
Obj. 9071172.66163,25%2.657,59
KV-211697057,76%1.511,54
AMX M4 451121.22560,71%1.503,20
M4 Sherman10846249,07%1.018,61
ARL 441011.17253,47%2.152,16
T-1509279450,00%1.168,38
M3 Lee8027856,25%327,97
T-347552354,67%1.066,13
Obj. 263B752.45548,00%—
T-46729738,89%49,67
A-436768659,70%1.348,41
Số hàng mỗi trang
1–50 trên tổng số 95
Hạng 11

Thông số chung

Số trận
195
Chiến thắng
56,41%

Điểm trung bình mỗi trận đấu

1.347
2.095
1.851
Kinh nghiệm
720
Thiệt hại Gây ra
1.457
Sát thương hỗ trợ
431
bằng khả năng phát hiện
351
bằng theo dõi
80
Kẻ thù bị phát hiện
1,41
Kẻ thù bị tiêu diệt
0,91
Phòng thủ căn cứ
0,50

Tiến trình

Chưa có đủ lịch sử trên xe tăng này. Cần ít nhất hai lần chụp trong 90 ngày qua để vẽ dòng.

Phần thưởng (24)

Đã cập nhật