
[MAG]Magyarok
WN7 trung bình · 30 ngày
452
WN8 trung bình · 30 ngày
461
WNX trung bình · 30 ngày
396
Trung bình WN7
1.255
Trung bình WN8
1.616
Trung bình WNX
1.280
Trung bình tỷ lệ thắng
52,3%
[MAG] thống kê trận đấu ngẫu nhiên của các thành viên
| # | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | pck00 | 1.287,04 | — | 1.700,49 | — | 53,45% | 1.495,08 | — |
| 2 | SirMoke | 1.688,51 | — | 2.475,84 | — | 55,63% | 1.930,16 | — |
| 3 | Zsic | 1.395,05 | — | 1.741,81 | — | 55,65% | 1.269,53 | — |
| 4 | maugli76 | 1.265,83 | — | 1.634,84 | — | 51,69% | 1.494,66 | — |
| 5 | Smiley_HuN | 1.312,19 | — | 1.626,32 | — | 53,89% | 1.346,56 | — |
| 6 | beszedazsolt | 1.108,08 | — | 1.328,07 | — | 52,24% | 1.043,75 | — |
| 7 | baluone | 1.065,63 | 451,68 | 1.256,78 | 460,81 | 49,78% | 880,68 | 395,71 |
| 8 | Dawidkaa | 1.080,65 | — | 1.192,06 | — | 50,70% | 852,16 | — |
| 9 | Andrush6 | 1.096,41 | — | 1.289,26 | — | 51,90% | 848,16 | — |
| 10 | babar84 | 561,12 | — | 535,21 | — | 44,02% | 284,56 | — |
[MAG] hoạt động gần đây
- anonym_uDwMYh2i21mkThoát3 thg 7 2026 at 05:00
- anonym_uDwMYh2i21mkChỉ huy → Sĩ quan Điều hành3 thg 7 2026 at 03:30
- pck00Sĩ quan Hậu cần → Chỉ huy3 thg 7 2026 at 03:30
- anonym_PMpjFH2aDDdcThoát25 thg 10 2025 at 06:00
- anonym_K6cmwHdXjNCjThoát17 thg 12 2024 at 05:30
- anonym_uDwMYh2i21mkTham gia16 thg 5 2016 at 12:30
- anonym_uDwMYh2i21mkSĩ quan Điều hành → Chỉ huy16 thg 5 2016 at 12:30
- zatyiThoát16 thg 5 2016 at 12:30
- zatyiChỉ huy → Sĩ quan Điều hành16 thg 5 2016 at 12:30
- Mhyron01Sĩ quan Điều hành → Chỉ huy16 thg 5 2016 at 12:30
- Mhyron01Tham gia16 thg 5 2016 at 12:30
- bendzsiahaverThoát23 thg 4 2016 at 13:30
- TrondhalThoát7 thg 2 2016 at 09:00
- Witchking82Thoát8 thg 9 2015 at 11:00