# raid033

Tham gia thg 7 2015·Trận đấu cuối bây giờ·Đã cập nhật bây giờ

[![fr](/_next/image?url=%2Fflags%2Fl%2FFR.svg&w=64&q=75&dpl=0c0e07bbc5e6)](/vi/players/lang/fr.md)

[Tổng quan](/vi/eu/players/raid033.md)[Xe tăng (16)](/vi/eu/players/raid033/tanks.md)[Phiên chơi](/vi/eu/players/raid033/sessions.md)[Thành tích (0)](/vi/eu/players/raid033/achievements.md)[Tour đấu](/vi/eu/players/raid033/tournaments.md)[Giá trịbeta](/vi/eu/players/raid033/value.md)

[Trận đấu ngẫu nhiên](/vi/eu/players/raid033.md)[Tranh chấp](/vi/eu/players/raid033/skirmish.md)[Tiến công](/vi/eu/players/raid033/advances.md)[Đại Chiến](/vi/eu/players/raid033/grand.md)[Trận đấu Xếp hạng](/vi/eu/players/raid033/ranked.md)[Clan Wars X](/vi/eu/players/raid033/cw-x.md)[Clan Wars VIII](/vi/eu/players/raid033/cw-viii.md)[Clan Wars VI](/vi/eu/players/raid033/cw-vi.md)[Săn Thiết giáp](/vi/eu/players/raid033/steel-hunter.md)[Cường kích](/vi/eu/players/raid033/onslaught.md)

## Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của raid033 · Tổng thể

| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| [Số trận](/vi/glossary/battles.md) | 203 | 0 | 0 | 0 |
| [Cấp](/vi/glossary/average-tier.md) | 1,61 | — | — | — |
| Chiến thắng | 102 | 50,25% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Thua | 97 | 47,78% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Trận hòa | 4 | 1,97% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| [Số trận sống sót](/vi/glossary/survival-rate.md) | 40 | 19,70% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| [Xe tăng bị tiêu diệt](/vi/glossary/kills-per-battle.md) | 37 | 0,18 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| [Tỷ lệ Phá hủy](/vi/glossary/destruction-ratio.md) | 0,23 | — | — | — |
| [Xe tăng bị phát hiện](/vi/glossary/spotting.md) | 141 | 0,69 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| [Thiệt hại](/vi/glossary/dpg.md) | 33,01 | — | — | — |
| [Thiệt hại từ gọng kìm](/vi/glossary/assistance-damage.md) | 1,77 | — | — | — |
| [Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện](/vi/glossary/assistance-damage.md) | 20,15 | — | — | — |
| [Thiệt hại từ hỗ trợ](/vi/glossary/assistance-damage.md) | 21,93 | — | — | — |
| [Thiệt hại tổng hợp](/vi/glossary/combined-damage.md) | 54,94 | — | — | — |
| [Chiếm căn cứ](/vi/glossary/base-capture.md) | 307 | 1,51 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| [Phòng thủ căn cứ](/vi/glossary/base-defense.md) | 0 | 0,00 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| [Kinh nghiệm](/vi/glossary/experience.md) | 113,61 | — | — | — |
| [Tỉ lệ trúng đích](/vi/glossary/hit-ratio.md) | 18,47% | — | — | — |
| [Chỉ số Cá nhân](/vi/glossary/personal-rating.md) | 1.502 | 0 | 0 | 0 |
| [Chỉ số đánh giá World of Tanks](/vi/glossary/wtr.md) | 907 | 0 | 0 | 0 |
| [WN7](/vi/glossary/wn7.md) | 15,15 | — | — | — |
| [WN8](/vi/glossary/wn8.md) | 86,61 | — | — | — |
| [WNX](/vi/glossary/wnx.md) | 4,71 | — | — | — |

## Tiến trình WNX của raid033

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

## Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của raid033

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

-   ![](/_next/image?url=https%3A%2F%2Feu-wotp.wgcdn.co%2Fdcont%2Ftankopedia_images%2Fg06_pzii%2Fg06_pzii_icon.svg&w=64&q=75)
    
    Pz.Kpfw. II
    
    Cấp II· 36 Số trận
    
    8,90−0,97 nếu bị loại bỏ
    
-   ![](/_next/image?url=https%3A%2F%2Feu-wotp.wgcdn.co%2Fdcont%2Ftankopedia_images%2Fgb01_medium_mark_i%2Fgb01_medium_mark_i_icon.svg&w=64&q=75)
    
    Vickers Medium Mk. I
    
    Cấp I· 53 Số trận
    
    3,28−0,61 nếu bị loại bỏ
    

⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

Không có xe tăng nào kéo tụt tổng thể.

## Các dấu và thành tích Mastery của raid033

Dấu ấn thành thạo5Hạng 33Hạng 21Hạng 10Ace Tanker

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

| Cấp | Không có | Hạng 3 | Hạng 2 | Hạng 1 | Ace Tanker |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| V | [1](/vi/eu/players/raid033/tanks.md?tier=5&mom=0) | — | — | — | — |
| III | [1](/vi/eu/players/raid033/tanks.md?tier=3&mom=0) | [1](/vi/eu/players/raid033/tanks.md?tier=3&mom=1) | — | — | — |
| II | [1](/vi/eu/players/raid033/tanks.md?tier=2&mom=0) | [1](/vi/eu/players/raid033/tanks.md?tier=2&mom=1) | [2](/vi/eu/players/raid033/tanks.md?tier=2&mom=2) | — | — |
| I | [4](/vi/eu/players/raid033/tanks.md?tier=1&mom=0) | [3](/vi/eu/players/raid033/tanks.md?tier=1&mom=1) | [1](/vi/eu/players/raid033/tanks.md?tier=1&mom=2) | [1](/vi/eu/players/raid033/tanks.md?tier=1&mom=3) | — |

0 trong số 16 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 0% nhà chứa xe.

## Lịch sử Các Clan của raid033

1 Các Clan · 3 months trong Các Clan

[](/vi/eu/clans/TFRG-.md)

thg 7 20152017201820192020202120222023202420252026hôm nay

| Thẻ | Tên | Vai trò | Từ | Đến | Thời gian |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| [\[TFRG-\]](/vi/eu/clans/TFRG-.md) | [![TFRG- emblem](/_next/image?url=https%3A%2F%2Feu.wargaming.net%2Fclans%2Fmedia%2Fclans%2Femblems%2Fcl_370%2F500066370%2Femblem_195x195.png&w=48&q=75)The French République Gamers](/vi/eu/clans/TFRG-.md) | Sĩ quan Quân lực | 28 thg 7 2015 | 30 thg 10 2015 | 3 months |

## Navigation

- [unicum.gg](/vi.md)
- [Chế độ chơi](/vi/mod.md)
- [Discord](https://discord.gg/Hqbfb8YPbU)
- [GitHub](https://github.com/unicum-gg/unicum.gg)

## Indexes

- [llms.txt](/llms.txt): the API, the MCP server and the other machine-readable surfaces.
- [llms-full.txt](/llms-full.txt): the same, with every endpoint's parameters inline.
- [sitemap.md](/sitemap.md): every section of the site, down to the individual pages.