# \_bart\_2017

Tham gia thg 1 2021·Trận đấu cuối bây giờ·Đã cập nhật bây giờ

[![cs](/_next/image?url=%2Fflags%2Fl%2FCZ.svg&w=64&q=75&dpl=cfa0f8ab5d56)](/vi/players/lang/cs.md)[![sk](/_next/image?url=%2Fflags%2Fl%2FSK.svg&w=64&q=75&dpl=cfa0f8ab5d56)](/vi/players/lang/sk.md)

[

\[FUSKA\] SMAŽENÁ FUSEKLE

Binh nhì · tham gia ngày 25 thg 1 2021

![FUSKA emblem](/_next/image?url=https%3A%2F%2Feu.wargaming.net%2Fclans%2Fmedia%2Fclans%2Femblems%2Fcl_969%2F500203969%2Femblem_195x195.png&w=640&q=75)

](/vi/eu/clans/FUSKA.md)

[Tổng quan](/vi/eu/players/_bart_2017.md)[Xe tăng (2)](/vi/eu/players/_bart_2017/tanks.md)[Phiên chơi](/vi/eu/players/_bart_2017/sessions.md)[Thành tích (1)](/vi/eu/players/_bart_2017/achievements.md)[Tour đấu](/vi/eu/players/_bart_2017/tournaments.md)[Giá trịbeta](/vi/eu/players/_bart_2017/value.md)

[Trận đấu ngẫu nhiên](/vi/eu/players/_bart_2017.md)[Tranh chấp](/vi/eu/players/_bart_2017/skirmish.md)[Tiến công](/vi/eu/players/_bart_2017/advances.md)[Đại Chiến](/vi/eu/players/_bart_2017/grand.md)[Trận đấu Xếp hạng](/vi/eu/players/_bart_2017/ranked.md)[Clan Wars X](/vi/eu/players/_bart_2017/cw-x.md)[Clan Wars VIII](/vi/eu/players/_bart_2017/cw-viii.md)[Clan Wars VI](/vi/eu/players/_bart_2017/cw-vi.md)[Săn Thiết giáp](/vi/eu/players/_bart_2017/steel-hunter.md)[Cường kích](/vi/eu/players/_bart_2017/onslaught.md)

## Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của \_bart\_2017 · Tổng thể

| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| [Số trận](/vi/glossary/battles.md) | 11 | 0 | 0 | 0 |
| [Cấp](/vi/glossary/average-tier.md) | 1,64 | — | — | — |
| Chiến thắng | 6 | 54,55% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Thua | 5 | 45,45% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Trận hòa | 0 | 0,00% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| [Số trận sống sót](/vi/glossary/survival-rate.md) | 2 | 18,18% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| [Xe tăng bị tiêu diệt](/vi/glossary/kills-per-battle.md) | 0 | 0,00 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| [Tỷ lệ Phá hủy](/vi/glossary/destruction-ratio.md) | 0,00 | — | — | — |
| [Xe tăng bị phát hiện](/vi/glossary/spotting.md) | 7 | 0,64 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| [Thiệt hại](/vi/glossary/dpg.md) | 37,27 | — | — | — |
| [Thiệt hại từ gọng kìm](/vi/glossary/assistance-damage.md) | 0,00 | — | — | — |
| [Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện](/vi/glossary/assistance-damage.md) | 82,73 | — | — | — |
| [Thiệt hại từ hỗ trợ](/vi/glossary/assistance-damage.md) | 82,73 | — | — | — |
| [Thiệt hại tổng hợp](/vi/glossary/combined-damage.md) | 120,00 | — | — | — |
| [Chiếm căn cứ](/vi/glossary/base-capture.md) | 0 | 0,00 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| [Phòng thủ căn cứ](/vi/glossary/base-defense.md) | 0 | 0,00 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| [Kinh nghiệm](/vi/glossary/experience.md) | 82,09 | — | — | — |
| [Tỉ lệ trúng đích](/vi/glossary/hit-ratio.md) | 55,37% | — | — | — |
| [Chỉ số Cá nhân](/vi/glossary/personal-rating.md) | 1.238 | 0 | 0 | 0 |
| [Chỉ số đánh giá World of Tanks](/vi/glossary/wtr.md) | 1.584 | 0 | 0 | 0 |
| [WN7](/vi/glossary/wn7.md) | 144,06 | — | — | — |
| [WN8](/vi/glossary/wn8.md) | 123,96 | — | — | — |
| [WNX](/vi/glossary/wnx.md) | 2,00 | — | — | — |

## Tiến trình WNX của \_bart\_2017

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

## Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của \_bart\_2017

## Các dấu và thành tích Mastery của \_bart\_2017

Dấu ấn thành thạo1Hạng 30Hạng 20Hạng 10Ace Tanker

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

| Cấp | Không có | Hạng 3 | Hạng 2 | Hạng 1 | Ace Tanker |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| II | [1](/vi/eu/players/_bart_2017/tanks.md?tier=2&mom=0) | — | — | — | — |
| I | — | [1](/vi/eu/players/_bart_2017/tanks.md?tier=1&mom=1) | — | — | — |

0 trong số 2 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 0% nhà chứa xe.

## Lịch sử Các Clan của \_bart\_2017

1 Các Clan · 5y 4mo trong Các Clan

[![](/_next/image?url=https%3A%2F%2Feu.wargaming.net%2Fclans%2Fmedia%2Fclans%2Femblems%2Fcl_969%2F500203969%2Femblem_195x195.png&w=48&q=75)FUSKA](/vi/eu/clans/FUSKA.md)

thg 1 202120222023202420252026hôm nay

| Thẻ | Tên | Vai trò | Từ | Đến | Thời gian |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| [\[FUSKA\]](/vi/eu/clans/FUSKA.md) | [![FUSKA emblem](/_next/image?url=https%3A%2F%2Feu.wargaming.net%2Fclans%2Fmedia%2Fclans%2Femblems%2Fcl_969%2F500203969%2Femblem_195x195.png&w=48&q=75)SMAŽENÁ FUSEKLE](/vi/eu/clans/FUSKA.md) | Binh nhì | 25 thg 1 2021 | hiện tại | 6 years |

## Navigation

- [unicum.gg](/vi.md)
- [Discord](https://discord.gg/Hqbfb8YPbU)
- [GitHub](https://github.com/unicum-gg/unicum.gg)

## Indexes

- [llms.txt](/llms.txt): the API, the MCP server and the other machine-readable surfaces.
- [llms-full.txt](/llms-full.txt): the same, with every endpoint's parameters inline.
- [sitemap.md](/sitemap.md): every section of the site, down to the individual pages.